로그인 정보 출력 登陆表单 ログイン情報表示 Login Info Thông tin đăng nhập Muestra la información de la conección Отображение информации логина 登入資料 로그인 폼이나 로그인 정보를 출력합니다 显示登陆表单或登陆信息。 ログインフォームまたはログイン情報を表示します。 This widget displays login form or login info. Widget này hiển thị bảng đăng nhập hay thông tin đăng kí. Este widget muestra la forma de la conección y la información de la conección. Этот виджет отобратает форму логина или информацию. 可顯示登入表格或登入資料。 0.1 2007-02-28 제로 zero Zero zero zero zero zero zero